Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 环节 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánjié] 1. đốt; phân đoạn (của một số động vật bậc thấp như giun, rết)。某些低等动物如蚯蚓、蜈蚣等,身体由许多大小差不多的环状结构互相连接组成,这些结构叫做环节,能伸缩。
2. khâu; mắc xích。指互相关联的许多事物中的一个。
主要环节
khâu quan trọng
薄弱环节
khâu yếu
2. khâu; mắc xích。指互相关联的许多事物中的一个。
主要环节
khâu quan trọng
薄弱环节
khâu yếu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 环
| hoàn | 环: | kim hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 环节 Tìm thêm nội dung cho: 环节
