Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渲染 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuànrǎn] 动
1. tô lên; phủ lên (một hoạ pháp của hội hoạ Trung Quốc, dùng mực loãng hoặc màu nhạt tô phủ lên tranh đã vẽ để tăng hiệu quả nghệ thuật)。国画的一种画法,用水墨或淡的色彩涂抹画面,以加强艺术效果。
2. khuyếch đại; thổi phồng。比喻夸大的形容。
一件小事情,用不着这么渲染。
việc cỏn con, không cần phải thổi phồng như vậy.
1. tô lên; phủ lên (một hoạ pháp của hội hoạ Trung Quốc, dùng mực loãng hoặc màu nhạt tô phủ lên tranh đã vẽ để tăng hiệu quả nghệ thuật)。国画的一种画法,用水墨或淡的色彩涂抹画面,以加强艺术效果。
2. khuyếch đại; thổi phồng。比喻夸大的形容。
一件小事情,用不着这么渲染。
việc cỏn con, không cần phải thổi phồng như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渲
| huyên | 渲: | huyên nhiễm (bôi phết mầu sắc; làm tăng thêm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 染
| nhiễm | 染: | truyền nhiễm, nhiễm bệnh |
| nhuôm | 染: | |
| nhuốm | 染: | nhuốm bệnh |
| nhuộm | 染: | nhuộm áo |
| nhẹm | 染: | giữ nhẹm |
| ruộm | 染: | ruộm tóc (nhuộm tóc) |
| vẩn | 染: | vẩn đục |

Tìm hình ảnh cho: 渲染 Tìm thêm nội dung cho: 渲染
