Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玻璃体 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō·litǐ] thuỷ tinh thể。眼球内充满晶状体和视网膜之间的无色、透明的胶状物质,有支撑眼球内壁的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玻
| pha | 玻: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃
| li | 璃: | ngọc lưu li |
| ly | 璃: | lưu ly |
| lê | 璃: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 玻璃体 Tìm thêm nội dung cho: 玻璃体
