Cao su chống va đập cửa

Từ: 地头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 地头 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìtóu] 1. hai đầu bờ ruộng。(地头儿)田地的两端。
请大家在地头休息一会儿。
mời mọi người ngồi nghỉ một chút.
2. đích; trạm dừng; nơi phải đến; địa điểm。目的地。
快到地头了,你准备下车吧。
sắp đến trạm dừng rồi, anh chuẩn bị xuống xe.
3. vùng này; khu vực này; địa phương。(地头儿)本地方;当地。
你地头儿熟,联系起来方便。
anh quen thuộc vùng này, liên hệ sẽ dễ dàng hơn.
4. lề dưới trang sách。书页下端的空白处。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
地头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 地头 Tìm thêm nội dung cho: 地头