Từ: 球儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 球儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 球儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiúr] 1. quả bóng nhỏ。小的球。
2. viên bi; hòn bi (đồ chơi của trẻ em)。特指小孩儿玩的小玻璃球(也有用石头做的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
球儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 球儿 Tìm thêm nội dung cho: 球儿