Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 球儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúr] 1. quả bóng nhỏ。小的球。
2. viên bi; hòn bi (đồ chơi của trẻ em)。特指小孩儿玩的小玻璃球(也有用石头做的)。
2. viên bi; hòn bi (đồ chơi của trẻ em)。特指小孩儿玩的小玻璃球(也有用石头做的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 球儿 Tìm thêm nội dung cho: 球儿
