Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 理应 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐyīng] lý nên; nên; lẽ ra。照理应该。
灾区有困难,我们理应帮助。
khu vực bị nạn gặp khó khăn, chúng ta nên giúp đỡ.
灾区有困难,我们理应帮助。
khu vực bị nạn gặp khó khăn, chúng ta nên giúp đỡ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |

Tìm hình ảnh cho: 理应 Tìm thêm nội dung cho: 理应
