Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 理睬 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐcǎi] để ý; quan tâm。对别人的言语行动表示态度;表示意见。
不加理睬。
không thèm để ý.
大家都不理睬他。
mọi người đều không thèm để ý tới anh ta.
不加理睬。
không thèm để ý.
大家都不理睬他。
mọi người đều không thèm để ý tới anh ta.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睬
| thái | 睬: | thái (chú ý) |

Tìm hình ảnh cho: 理睬 Tìm thêm nội dung cho: 理睬
