Chữ 𫈰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫈰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫈰:

𫈰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫈰

𫈰

Chiết tự chữ 𫈰

[]

U+02B230, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qia4;
Việt bính: ;

𫈰

Nghĩa Trung Việt của từ 𫈰


Chữ gần giống với 𫈰:

萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,

Chữ gần giống 𫈰

Tự hình:

Tự hình chữ 𫈰 Tự hình chữ 𫈰 Tự hình chữ 𫈰 Tự hình chữ 𫈰

𫈰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫈰 Tìm thêm nội dung cho: 𫈰