Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜爱 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐ"ài] yêu thích; quý mến; yêu chuộng; ưa chuộng。 对人或事物有好感或感到兴趣。
由港人推举最喜爱的十首唐诗。
10 bài thơ Đường được người Hồng Công bình chọn là yêu thích nhất
由港人推举最喜爱的十首唐诗。
10 bài thơ Đường được người Hồng Công bình chọn là yêu thích nhất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱
| ái | 爱: | yêu thương, ái quốc |

Tìm hình ảnh cho: 喜爱 Tìm thêm nội dung cho: 喜爱
