Từ: 劳教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳教 trong tiếng Trung hiện đại:

[láojiào] giáo dục lao động。劳动教养的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
劳教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳教 Tìm thêm nội dung cho: 劳教