Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急先锋 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíxiānfēng] người tích cực dẫn đầu; người tiên phong。比喻积极领头的人。
建设社会主义的急先锋。
người tích cực dẫn đầu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
建设社会主义的急先锋。
người tích cực dẫn đầu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 急先锋 Tìm thêm nội dung cho: 急先锋
