Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画卷 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàjuàn] 1. bức hoạ cuộn tròn; bức tranh cuốn tròn。成卷轴形的画。
2. cảnh sắc thiên nhiên đẹp; cảnh hấp dẫn。比喻壮丽的景色或动人的场面。
2. cảnh sắc thiên nhiên đẹp; cảnh hấp dẫn。比喻壮丽的景色或动人的场面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |

Tìm hình ảnh cho: 画卷 Tìm thêm nội dung cho: 画卷
