Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 畜群 trong tiếng Trung hiện đại:
[chùqún] dồn thành bầy; tập hợp thành bầy; chăn giữ vật nuôi。在人的照看和控制下饲养在一起的同类牲畜群。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜
| súc | 畜: | súc vật |
| sục | 畜: | sục sạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |

Tìm hình ảnh cho: 畜群 Tìm thêm nội dung cho: 畜群
