Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 充当 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngdāng] giữ chức; làm; phụng sự; phục vụ; đảm nhiệm。取得某种身份;担任某种职务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 充当 Tìm thêm nội dung cho: 充当
