Từ: 略语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 略语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 略语 trong tiếng Trung hiện đại:

[lüèyǔ] từ nói tắt; lược ngữ; nói tắt; viết tắt。由词组紧缩而成的合成词,如:土改(土地改革)、扫盲(扫除文盲)、脱产(脱离生产)、节育(节制生育)、沧桑(沧海桑田)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
略语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 略语 Tìm thêm nội dung cho: 略语