Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疏阔 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūkuò] 1. lỏng lẻo。不周密。
2. xa lạ; xa cách; không thân。疏远;迂阔。
3. xa cách lâu。久别。
2. xa lạ; xa cách; không thân。疏远;迂阔。
3. xa cách lâu。久别。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏
| sơ | 疏: | sơ ý |
| sưa | 疏: | mọc rất sưa (mọc rất thưa) |
| sớ | 疏: | dâng sớ |
| sờ | 疏: | sờ sờ |
| xơ | 疏: | xơ rơ (rã rời) |
| xờ | 疏: | xờ xạc, bờ xờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔
| khoát | 阔: | dứt khoát; khoát đạt |
| khoắt | 阔: | khuya khoắt |

Tìm hình ảnh cho: 疏阔 Tìm thêm nội dung cho: 疏阔
