Từ: 症候 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 症候:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 症候 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènghòu] 1. bệnh; bệnh tật。疾病。
2. bệnh trạng; chứng bệnh。症状。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 症

chứng:chứng bệnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 候

hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà
hậu:khí hậu
症候 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 症候 Tìm thêm nội dung cho: 症候