Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 慌张 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慌张:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 慌张 trong tiếng Trung hiện đại:

[huāngzhāng] hoang mang rối loạn; luống cuống; lật đật; hoang mang; lúng túng; hoảng hốt。心里不沉着,动作忙乱。
神色慌张
thần sắc hoảng hốt; nét mặt hoảng hốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慌

hoang:hoang mang
hoảng:hoảng sợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương
慌张 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慌张 Tìm thêm nội dung cho: 慌张