Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 喡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喡, chiết tự chữ VÀ, VẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喡

Chiết tự chữ và, vầy bao gồm chữ 口 韋 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

喡 cấu thành từ 2 chữ: 口, 韋
  • khẩu
  • vi
  • []

    U+55A1, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei2, wei3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喡



    vầy, như "vầy vò" (vhn)
    và, như "đầu và chân tay, một và bông lau" (gdhn)

    Chữ gần giống với 喡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Dị thể chữ 喡

    𮰔,

    Chữ gần giống 喡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喡 Tự hình chữ 喡 Tự hình chữ 喡 Tự hình chữ 喡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 喡

    :đầu và chân tay, một và bông lau
    vầy:vầy vò
    喡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喡 Tìm thêm nội dung cho: 喡