Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 郡公 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùngōng] quận công; ông quận。晋时始置的爵位,至明朝时废止。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郡
| quạnh | 郡: | cô quạnh |
| quấn | 郡: | quấn quít |
| quẩn | 郡: | quanh quẩn |
| quận | 郡: | quận huyện |
| quặn | 郡: | đau quặn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 郡公 Tìm thêm nội dung cho: 郡公
