Từ: 白种 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白种:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白种 trong tiếng Trung hiện đại:

[báizhǒng] người da trắng; người Cáp-ca; mặt tái。欧罗巴人种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng
白种 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白种 Tìm thêm nội dung cho: 白种