Từ: 帛缕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帛缕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 帛 • 缕

Nghĩa của 帛缕 trong tiếng Trung hiện đại:

[bólǚ] sợi tơ。丝线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帛

bạch帛:vỗ bì bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缕

lú缕:lú lẫn
lũ缕:lũ (sợi tơ nhỏ)
帛缕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帛缕 Tìm thêm nội dung cho: 帛缕