Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白费 trong tiếng Trung hiện đại:
[báifèi] phí công; mất toi; vô ích; toi công; lãng phí; hư phí。费了力气而不起作用,侧重指收不到一点效果地费力气。
花了心血,怕也白费。
dốc bao tâm huyết, e rằng toi công.
白费力气
phí công vô ích
白费心思
nhọc lòng vô ích
花了心血,怕也白费。
dốc bao tâm huyết, e rằng toi công.
白费力气
phí công vô ích
白费心思
nhọc lòng vô ích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 白费 Tìm thêm nội dung cho: 白费
