Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百出 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎichū] chồng chất; đầy rẫy; nhiều lần (nghĩa xấu)。 形容出现次数很多(多含贬义)。
错误百出
sai lầm chồng chất
矛盾百出
đầy rẫy mâu thuẫn
错误百出
sai lầm chồng chất
矛盾百出
đầy rẫy mâu thuẫn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 百出 Tìm thêm nội dung cho: 百出
