Chữ 㾆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾆:

㾆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㾆

㾆

Chiết tự chữ 㾆

[]

U+3F86, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ran2;
Việt bính: cim1;

㾆

Nghĩa Trung Việt của từ 㾆


Chữ gần giống với 㾆:

㽽, 㽾, 㽿, 㾀, 㾁, 㾂, 㾃, 㾄, 㾅, 㾆, 㾇, 㾈, 㾉, 疰, 疱, 疲, 疳, 疴, 疸, 疹, 疼, 疽, 疾, 疿, 痀, 痁, 痂, 痃, 痄, 病, 症, 痈, 痉, 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

Chữ gần giống 㾆

Tự hình:

Tự hình chữ 㾆 Tự hình chữ 㾆 Tự hình chữ 㾆 Tự hình chữ 㾆

㾆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾆 Tìm thêm nội dung cho: 㾆