Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百感 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎigǎn] nhiều cảm xúc; trăm mối; trăm nỗi cảm xúc; tình cảm phức tạp. 各种各样的感触、感慨。
百感交集。
ngổn ngang trăm mối; muôn cảm xúc đan xen.
百感交集。
ngổn ngang trăm mối; muôn cảm xúc đan xen.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 百感 Tìm thêm nội dung cho: 百感
