Từ: 皮艇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮艇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 皮 • 艇

Nghĩa của 皮艇 trong tiếng Trung hiện đại:

pí tǐng xuồng kayak

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

bì皮:bì (bì lợn)
bìa皮:bìa sách; bìa rừng
bầy皮:một bầy; bầy vẽ
bề皮:bề bộn
vào皮:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa皮:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艇

đĩnh艇:pháo đĩnh (tầu nhỏ)
皮艇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮艇 Tìm thêm nội dung cho: 皮艇