Từ: 贪财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贪财:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 贪 • 财

Nghĩa của 贪财 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāncái] tham của。贪图钱财。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贪

tham贪:tham lam, tham tài, tham vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài财:tài sản, tài chính
贪财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贪财 Tìm thêm nội dung cho: 贪财