Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赖账 trong tiếng Trung hiện đại:
[làizhàng] quỵt nợ; ăn quỵt; chối; ăn giựt。欠账不还,反而抵赖 (不承认欠账或说已还清等)。
你说的话要算话,不能赖账。
anh nói thì phải giữ lời, không thể chối bay đi được.
你说的话要算话,不能赖账。
anh nói thì phải giữ lời, không thể chối bay đi được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: 赖账 Tìm thêm nội dung cho: 赖账
