Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 公粮 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngliáng] lương thực nộp thuế; lương thực nghĩa vụ; thuế nông nghiệp。农业生产者或农业生产单位每年缴纳给国家的作为农业税的粮食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮
| lương | 粮: | lương thực |

Tìm hình ảnh cho: 公粮 Tìm thêm nội dung cho: 公粮
