Chữ 玘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玘:

玘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 玘

玘

Chiết tự chữ 玘

1. 玘 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 己
  • 玉 ngọc, túc
  • 己 kỉ, kỷ
  • 2. 玘 cấu thành từ 2 chữ: 王, 己
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 己 kỉ, kỷ
  • []

    U+7398, tổng 7 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi3;
    Việt bính: hei2;

    玘

    Nghĩa Trung Việt của từ 玘


    Nghĩa của 玘 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qǐ]Bộ: 王- Ngọc
    Số nét: 7
    Hán Việt:
    bội ngọc 。佩玉。

    Chữ gần giống với 玘:

    㺬, 㺭, 㺮, 玓, 玔, 玕, 玖, 玗, 玘, 玙, 玛,

    Chữ gần giống 玘

    璑, 珶, 珯, 珰, 珱, 珲, 珳, 珴, 珵, 珷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玘 Tự hình chữ 玘 Tự hình chữ 玘 Tự hình chữ 玘

    玘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玘 Tìm thêm nội dung cho: 玘