Chữ 㻁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㻁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㻁:

㻁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㻁

㻁

Chiết tự chữ 㻁

[]

U+3EC1, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gwai1;

㻁

Nghĩa Trung Việt của từ 㻁


Chữ gần giống với 㻁:

㺿, 㻀, 㻁, 㻂, 㻃, 㻄, 㻅, 珓, 珖, 珙, 珞, 珠, 珡, 珢, 珣, 珤, 珥, 珦, 珧, 珩, 珪, 班, 珮, 珰, 珱, 珲, 珞, 𤥑,

Chữ gần giống 㻁

Tự hình:

Tự hình chữ 㻁 Tự hình chữ 㻁 Tự hình chữ 㻁 Tự hình chữ 㻁

㻁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㻁 Tìm thêm nội dung cho: 㻁