Từ: 盆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[pén·zi] chậu; bồn。盆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆

buồn:buồn rầu; buồn ngủ
bòn:bòn rút; bòn mót
bồn:bồn hoa; bồn chồn
dồn:dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp
vồn:vồn vã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
盆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盆子 Tìm thêm nội dung cho: 盆子