Chữ 斵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 斵, chiết tự chữ TRÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 斵:

斵 trác

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斵

斵

Chiết tự chữ 斵

Chiết tự chữ trác bao gồm chữ 卯 亞 斤 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

斵 cấu thành từ 3 chữ: 卯, 亞, 斤
  • 卯 mão, méo, mẫu, mẹo, mẻo
  • 亞 a, á
  • 斤 cân, gần, rìu
  • trác [trác]

    U+65B5, tổng 17 nét, bộ Cân 斤
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuo2;
    Việt bính: zoek3;

    斵 trác

    Nghĩa Trung Việt của từ 斵

    Cũng dùng như chữ trác 斲.

    Chữ gần giống với 斵:

    斵, 斶,

    Dị thể chữ 斵

    斲,

    Chữ gần giống 斵

    发, 留, 师, 厯, 齊, 帰, 枭, 鸟, 贸, 貿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 斵 Tự hình chữ 斵 Tự hình chữ 斵 Tự hình chữ 斵

    斵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 斵 Tìm thêm nội dung cho: 斵