Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chan có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chan:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chan

Dịch chan sang tiếng Trung hiện đại:

浇汤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chan

chan:búa đập chan chát
chan:chứa chan, chan hoà
chan:chứa chan, chan hoà
chan:búa đập chan chát
chan𬞕:búa đập chan chát
chan tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chan Tìm thêm nội dung cho: chan