Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 肺病 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèibìng] bệnh phổi; bệnh lao phổi; bệnh ho lao。肺结核的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺
| chị | 肺: | chị em |
| phế | 肺: | phế ngôi |
| phổi | 肺: | lá phổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 肺病 Tìm thêm nội dung cho: 肺病
