Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛典 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngdiǎn] buổi lễ long trọng; buổi lễ trọng thể。盛大的典礼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |

Tìm hình ảnh cho: 盛典 Tìm thêm nội dung cho: 盛典
