Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 相符 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 相符:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 相符 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngfú] phù hợp; hợp nhau。彼此一致。
名实相符。
xứng với tên gọi
他所说的话跟实际的情况完全相符。
những lời anh ấy nói hoàn toàn hợp với tình hình thực tế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 符

bùa:bùa phép
phù:phù chú
相符 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 相符 Tìm thêm nội dung cho: 相符