Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通好 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōnghǎo] qua lại giao hảo; đi lại hữu nghị (giữa các nước)。互相友好往来 (多指国与国之间)。
累世通好
nhiều đời qua lai giao hảo.
累世通好
nhiều đời qua lai giao hảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 通好 Tìm thêm nội dung cho: 通好
