Từ: 销售收入 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 销售收入:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 销售收入 trong tiếng Trung hiện đại:

xiāoshòu shōurù thu nhập từ bán hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 销

tiêu:tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 售

thụ:thụ (bán)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 收

:quyến dũ (quyến rũ)
tho:thơm tho
thu:thu hoạch, thu nhập, thu gom
thua:thua cuộc; thua lỗ
thâu:đêm thâu
thò:thò ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 
销售收入 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 销售收入 Tìm thêm nội dung cho: 销售收入