Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眉眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[méiyǎn] mặt mày; dung mạo; mặt mũi。眉毛和眼睛,泛指容貌。
小姑娘眉眼长得很俊。
mặt mày cô gái rất sáng sủa.
小姑娘眉眼长得很俊。
mặt mày cô gái rất sáng sủa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 眉眼 Tìm thêm nội dung cho: 眉眼
