Từ: 扮演 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扮演:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扮 • 演

Nghĩa của 扮演 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànyǎn] sắm vai; đóng vai。演员装扮成某一角色出场表演。
她在"白毛女"里扮演喜儿
cô ấy đóng vai Hỉ nhi trong vở "Bạch mao nữ"
知识分子在民主革命中扮演了重要角色。
phần tử tri thức đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng dân chủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扮

phẫn扮:phẫn (quấy, nhào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 演

diễn演:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn
dàn演: 
dán演:dán giấy, keo dán; gỗ dán
dãn演: 
dăn演:dăn deo (nhăn nheo)
dạn演:dạn dĩ, dầy dạn
dợn演:mặt hồ dợn sóng
gián演:gián (xem Dán)
giỡn演:nói giỡn; giỡn mặt
rởn演:rởn gáy
扮演 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扮演 Tìm thêm nội dung cho: 扮演