Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扮演 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànyǎn] sắm vai; đóng vai。演员装扮成某一角色出场表演。
她在"白毛女"里扮演喜儿
cô ấy đóng vai Hỉ nhi trong vở "Bạch mao nữ"
知识分子在民主革命中扮演了重要角色。
phần tử tri thức đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng dân chủ
她在"白毛女"里扮演喜儿
cô ấy đóng vai Hỉ nhi trong vở "Bạch mao nữ"
知识分子在民主革命中扮演了重要角色。
phần tử tri thức đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng dân chủ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扮
| phẫn | 扮: | phẫn (quấy, nhào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 演
| diễn | 演: | diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn |
| dàn | 演: | |
| dán | 演: | dán giấy, keo dán; gỗ dán |
| dãn | 演: | |
| dăn | 演: | dăn deo (nhăn nheo) |
| dạn | 演: | dạn dĩ, dầy dạn |
| dợn | 演: | mặt hồ dợn sóng |
| gián | 演: | gián (xem Dán) |
| giỡn | 演: | nói giỡn; giỡn mặt |
| rởn | 演: | rởn gáy |

Tìm hình ảnh cho: 扮演 Tìm thêm nội dung cho: 扮演
