Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作废 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòfèi] xoá bỏ; mất hiệu quả; huỷ bỏ; không còn giá trị; hết hiệu lực。因失效而废弃。
过期作废
quá hạn không còn giá trị
作废的票不能再用。
vé hết hạn không thể dùng được.
过期作废
quá hạn không còn giá trị
作废的票不能再用。
vé hết hạn không thể dùng được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |

Tìm hình ảnh cho: 作废 Tìm thêm nội dung cho: 作废
