Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 緰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 緰

1. 緰 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 俞
  • ti, ty, tơ, tưa
  • du, dũ
  • 2. 緰 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 俞
  • miên, mịch
  • du, dũ
  • 3. 緰 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 俞
  • mịch
  • du, dũ
  • []

    U+7DF0, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: tou2;
    Việt bính: syu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 緰


    Chữ gần giống với 緰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

    Dị thể chữ 緰

    𦈕,

    Chữ gần giống 緰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緰 Tự hình chữ 緰 Tự hình chữ 緰 Tự hình chữ 緰

    緰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緰 Tìm thêm nội dung cho: 緰