Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知趣 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīqù] biết điều; biết lẽ phải。知道进退,不惹人讨厌。
人家拒绝了,他还一再去纠缠,真不知趣。
người ta từ chối, anh ấy vẫn đến quấy rầy, thật không biết điều.
人家拒绝了,他还一再去纠缠,真不知趣。
người ta từ chối, anh ấy vẫn đến quấy rầy, thật không biết điều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趣
| thú | 趣: | thú vui |
| xú | 趣: | xú xứa (lếch thếch) |

Tìm hình ảnh cho: 知趣 Tìm thêm nội dung cho: 知趣
