Từ: 石灰质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 石灰质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 石灰质 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíhuīzhì] chất vôi (chất cấu tạo xương động vật)。主要成分是碳酸钙的物质。人和动物的骨骼中都含有大量的石灰质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
石灰质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 石灰质 Tìm thêm nội dung cho: 石灰质