Từ: búi ghẻ sắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ búi ghẻ sắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: búighẻsắt

Dịch búi ghẻ sắt sang tiếng Trung hiện đại:

钢丝球Gāngsī qiú

Nghĩa chữ nôm của chữ: búi

búi𦁀:búi cỏ
búi:búi cỏ
búi𧸻:búi tóc (búi lại,búi rúi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: ghẻ

ghẻ𡒬:ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước
ghẻ𤴪:ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước
ghẻ󰍽: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: sắt

sắt:sắt (con chấy, con rận)
sắt:cầm sắt
sắt:sắt (con chấy, con rận)
sắt:sắt thép, mặt sắt
sắt:sắt thép, mặt sắt
sắt𨫊:sắt thép
sắt:sắt thép, mặt sắt
búi ghẻ sắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: búi ghẻ sắt Tìm thêm nội dung cho: búi ghẻ sắt