Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: búi ghẻ sắt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ búi ghẻ sắt:
Dịch búi ghẻ sắt sang tiếng Trung hiện đại:
钢丝球Gāngsī qiúNghĩa chữ nôm của chữ: búi
| búi | 𦁀: | búi cỏ |
| búi | 貝: | búi cỏ |
| búi | 𧸻: | búi tóc (búi lại,búi rúi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ghẻ
| ghẻ | 𡒬: | ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước |
| ghẻ | 𤴪: | ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước |
| ghẻ | : |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sắt
| sắt | 蝨: | sắt (con chấy, con rận) |
| sắt | 瑟: | cầm sắt |
| sắt | 虱: | sắt (con chấy, con rận) |
| sắt | 鉄: | sắt thép, mặt sắt |
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| sắt | 𨫊: | sắt thép |
| sắt | 鐵: | sắt thép, mặt sắt |

Tìm hình ảnh cho: búi ghẻ sắt Tìm thêm nội dung cho: búi ghẻ sắt
