Từ: 外资 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外资:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 资

Nghĩa của 外资 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàizī] vốn nước ngoài。由外国投入的资本。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

tư资:tư bản; đầu tư
外资 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外资 Tìm thêm nội dung cho: 外资