Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 砚池 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砚池:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砚池 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànchí] nghiên mực; nghiên đài。砚台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砚

nghiễn:nghiễn đài, nghiễn bút (nghiễn mài mực)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 池

tri:xem trì
trì:trì (họ, ao); thành trì
trầy:trầy da
trề:tràn trề
đìa:đầm đìa
砚池 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砚池 Tìm thêm nội dung cho: 砚池