Từ: 碉堡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碉堡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碉堡 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāobǎo] lô-cốt; boong-ke; công sự。军事上防守用的坚固建筑物,多用砖、石、钢筋混凝土等建成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碉

điêu:điêu lâu (vọng gác)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堡

bảo:bảo luỹ (đồn binh)
碉堡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碉堡 Tìm thêm nội dung cho: 碉堡